mê thích
Định nghĩa
- Động từ:
- Yêu thích đến mức say mê, cuồng nhiệt: "mê thích" chỉ trạng thái bị thu hút mạnh mẽ, say đắm bởi một người, vật, hoạt động nào đó, đến mức khó có thể rời bỏ hoặc ngừng nghĩ đến.
- Có thiện cảm đặc biệt, thường đi kèm với sự đam mê: "mê thích" nhấn mạnh mức độ yêu thích cao hơn bình thường, gần với sự ám ảnh tích cực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy mê thích bóng đá đến nỗi xem tất cả các trận đấu. (Anh ấy yêu thích bóng đá một cách cuồng nhiệt.)
- Cô bé mê thích búp bê và sưu tầm hàng trăm con. (Cô bé bị thu hút mạnh mẽ bởi búp bê.)
- Tôi mê thích món phở này từ lần đầu nếm thử. (Tôi có thiện cảm đặc biệt với món ăn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mê thích một cách mãnh liệt": yêu thích với cường độ cao, không kiềm chế được.
- Cô ấy mê thích một cách mãnh liệt nhạc cổ điển. (Cô ấy đam mê nhạc cổ điển đến mức say sưa.)
"mê thích đến mức quên cả thời gian": yêu thích đến nỗi không để ý đến mọi thứ xung quanh.
- Họ mê thích đọc sách đến mức quên cả thời gian. (Họ say mê đọc sách, không nhận ra thời gian trôi qua.)
Biến thể và từ gần giống
Mê (động từ): say đắm, bị thu hút mạnh.
- Anh ấy mê cô gái ấy từ cái nhìn đầu tiên. (Anh ấy bị thu hút bởi cô gái ấy ngay lập tức.)
Thích (động từ): có cảm tình, ưa chuộng.
- Tôi thích ăn kem vào mùa hè. (Tôi ưa chuộng món kem khi trời nóng.)
Say mê (động từ): đam mê, cuồng nhiệt (từ đồng nghĩa mạnh hơn).
- Nhà khoa học say mê nghiên cứu suốt nhiều năm. (Nhà khoa học đam mê nghiên cứu không ngừng.)
Từ đồng nghĩa
- Đam mê: yêu thích mãnh liệt, thường dùng cho sở thích lâu dài.
- Say đắm: bị thu hút mạnh mẽ, thường dùng trong tình cảm hoặc nghệ thuật.
- Ham thích: thích thú, có hứng thú (mức độ nhẹ hơn "mê thích").
Thành ngữ liên quan
Mê như điếu đổ: say mê đến mức mất kiểm soát (thường dùng cho cờ bạc, rượu chè).
- Ông ta mê như điếu đổ trò chơi điện tử. (Ông ta say mê trò chơi điện tử một cách thái quá.)
Thích đến chết mê chết mệt: yêu thích cực độ, không thể cưỡng lại.
- Cô ấy thích đến chết mê chết mệt bộ phim đó. (Cô ấy yêu thích bộ phim đó một cách cuồng nhiệt.)